flutter

Anh /ˈflʌtə/Mỹ /ˈflʌtər/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ flutter

Nghĩa của flutter

  1. v.bay phấp phới; vỗ cánh; rung độngMove with quick, light movements, especially through air
  2. n.rung nhẹ; tim đập loạn nhịpA quick, light movement or brief uneven heartbeat

Câu ví dụ

The curtains fluttered gently beside the open kitchen window.

Rèm cửa khẽ bay phấp phới bên cửa sổ bếp đang mở.

Butterflies flutter among native flowers in urban gardens, demonstrating how small green spaces can support biodiversity.

Những con bướm bay lượn giữa hoa bản địa trong các khu vườn đô thị, cho thấy không gian xanh nhỏ có thể hỗ trợ đa dạng sinh học như thế nào.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

flap, quiver

💡 Nhấn mạnh chuyển động nhẹ và nhanh lặp đi lặp lại, có thể dùng cho cánh, vải hoặc nhịp tim.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← hingehierarchy →