homepage

Anh /ˈhəʊmpeɪdʒ/Mỹ /ˈhoʊmpeɪdʒ/

A2Công nghệ
Tranh minh họa từ homepage

Nghĩa của homepage

  1. n.trang chủ websiteThe main page of a website, linking to other sections.

Câu ví dụ

The library's homepage has a photo of its new reading room.

Trang chủ của thư viện có một bức ảnh chụp phòng đọc mới.

A university homepage should provide clear access to course information, application guidance, and support services for international students.

Trang chủ của trường đại học nên cung cấp lối vào rõ ràng để sinh viên quốc tế tìm thông tin khóa học, hướng dẫn nộp hồ sơ và các dịch vụ hỗ trợ.

Cụm từ thường gặp

💡 Cũng có thể viết home page; không đồng nghĩa với bất kỳ trang nào trong website.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← articlepercent →