specification

Anh /ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌspesɪfɪˈkeɪʃən/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ specification

Nghĩa của specification

  1. n.thông số kỹ thuật; yêu cầu kỹ thuậtA detailed description of how something must be designed or made.

Câu ví dụ

Check the specifications before buying a new laptop.

Hãy kiểm tra thông số kỹ thuật trước khi mua máy tính xách tay mới.

Clear building specifications help ensure that new housing meets safety standards and uses energy efficiently.

Các yêu cầu kỹ thuật xây dựng rõ ràng giúp bảo đảm nhà ở mới đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và sử dụng năng lượng hiệu quả.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

specify (v.) · specific (adj.) · specifically (adv.)

💡 Khi nói về các thông số của sản phẩm, thường dùng dạng số nhiều specifications, có thể viết tắt là specs.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sphericalacute →