acute

Anh /əˈkjuːt/Mỹ /əˈkjuːt/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ acute

Nghĩa của acute

  1. adj.nghiêm trọng; gay gắtVery serious or intense.
  2. adj.cấp tínhStarting suddenly and lasting a short time, often severely.
  3. adj.nhạy bén; sắc sảoQuick to notice or understand things.

Câu ví dụ

The village faced an acute water shortage last summer.

Ngôi làng đã đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng vào mùa hè năm ngoái.

An acute shortage of affordable housing forces many young workers to live far from their workplaces.

Tình trạng thiếu nhà ở giá phải chăng nghiêm trọng buộc nhiều lao động trẻ phải sống xa nơi làm việc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

acutely (adv.) · acuteness (n.)

Đồng nghĩa

severe, intense, keen

Trái nghĩa

chronic

💡 Trong bệnh tật, acute đối lập với chronic (mạn tính).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← specificationventilate →