propulsion
Anh /prəˈpʌlʃən/Mỹ /prəˈpʌlʃən/
Nghĩa của propulsion
- n.sự đẩy tiến; lực đẩyThe force or process that moves something forward
Câu ví dụ
This small boat relies on electric propulsion to move quietly.
Chiếc thuyền nhỏ này dựa vào lực đẩy điện để di chuyển êm.
Advances in electric propulsion could reduce both noise pollution and fuel consumption in coastal shipping.
Những tiến bộ trong hệ thống đẩy bằng điện có thể giảm cả ô nhiễm tiếng ồn lẫn tiêu thụ nhiên liệu trong vận tải ven biển.
Cụm từ thường gặp
- propulsion system — hệ thống đẩy
- electric propulsion — lực đẩy điện
- jet propulsion — đẩy bằng phản lực
Họ từ
propel (v.) · propeller (n.) · propulsive (adj.)
💡 Thường là danh từ không đếm được, hay dùng trong ngành tàu thuyền, máy bay và tàu vũ trụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →