harmonious
Anh /hɑːˈməʊniəs/Mỹ /hɑːrˈmoʊniəs/
C1Xã hội
Nghĩa của harmonious
- adj.hòa thuận; êm ấmfriendly and peaceful, without conflict
- adj.hài hòa; du dươnghaving parts that look or sound pleasing together
Câu ví dụ
Sharing the chores helps keep our home harmonious.
Chia sẻ việc nhà giúp gia đình chúng tôi luôn hòa thuận.
Schools can promote harmonious relationships by teaching students to resolve disagreements through respectful discussion.
Trường học có thể thúc đẩy các mối quan hệ hòa thuận bằng cách dạy học sinh giải quyết bất đồng qua những cuộc thảo luận tôn trọng lẫn nhau.
Cụm từ thường gặp
- harmonious relationship — mối quan hệ hòa thuận
- harmonious society — xã hội hài hòa
- harmonious blend — sự pha trộn hài hòa
Họ từ
harmony (n.) · harmoniously (adv.) · harmonise (v.)
Đồng nghĩa
peaceful, compatible
Trái nghĩa
discordant, conflicting
💡 Có thể dùng để tả quan hệ con người hòa thuận, cũng có thể tả màu sắc hoặc âm thanh hài hòa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →