automatic

Anh /ˌɔːtəˈmætɪk/Mỹ /ˌɔːtəˈmætɪk/

B1Công nghệ
Tranh minh họa từ automatic

Nghĩa của automatic

  1. adj.tự độngWorking by itself without direct human control.
  2. adj.vô thức; không chủ ýDone without conscious thought or deliberate effort.
  3. adj.đương nhiên xảy ra; tất yếuHappening as a direct result without a separate decision.

Câu ví dụ

The automatic doors opened as I approached the supermarket.

Cửa tự động mở ra khi tôi đến gần siêu thị.

Automatic lighting systems can reduce energy consumption by switching off when nobody is present in a room.

Hệ thống chiếu sáng tự động có thể giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách tắt đèn khi trong phòng không có ai.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

automatically (adv.) · automate (v.) · automation (n.)

Trái nghĩa

manual

💡 Có thể chỉ máy móc tự vận hành, cũng có thể chỉ phản ứng của người không qua suy nghĩ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← handkerchiefkeen →