handkerchief
Anh /ˈhæŋkətʃɪf/Mỹ /ˈhæŋkərtʃɪf/
B1Đời sống
Nghĩa của handkerchief
- n.khăn tayA small cloth used for wiping your nose or face.
Câu ví dụ
She pulled a clean handkerchief from her coat pocket.
Cô ấy rút một chiếc khăn tay sạch từ túi áo khoác.
Using a washable handkerchief instead of disposable tissues can reduce everyday household waste.
Dùng khăn tay có thể giặt được thay cho khăn giấy dùng một lần có thể giảm rác thải sinh hoạt hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- a clean handkerchief — một chiếc khăn tay sạch
- a cotton handkerchief — khăn tay bằng cotton
- a pocket handkerchief — khăn tay bỏ túi
Đồng nghĩa
hanky
💡 Chỉ khăn tay để lau mặt, lau mũi, thường không chỉ khăn trùm đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →