flashlight
Anh /ˈflæʃlaɪt/Mỹ /ˈflæʃlaɪt/
B1Đời sống
Nghĩa của flashlight
- n.đèn pinA small portable electric light powered by batteries.
Câu ví dụ
She used a flashlight to look under the bed.
Cô ấy dùng đèn pin để nhìn xuống gầm giường.
Households should keep a flashlight readily available to improve safety during unexpected power cuts.
Các hộ gia đình nên để sẵn đèn pin ở chỗ dễ lấy để tăng độ an toàn khi mất điện đột ngột.
Cụm từ thường gặp
- turn on a flashlight — bật đèn pin
- shine a flashlight — chiếu đèn pin
- flashlight beam — chùm sáng đèn pin
Đồng nghĩa
torch
💡 Đây là cách gọi đèn pin trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng torch.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →