pile
Anh /paɪl/Mỹ /paɪl/
B1Đời sống
Nghĩa của pile
- n.đống; chồngObjects placed together, often one on top of another.
- v.chất đống; xếp chồngTo put things together in a heap.
Câu ví dụ
A pile of dirty dishes filled the sink.
Một đống bát đĩa bẩn chất đầy bồn rửa.
When waste collection services are inadequate, piles of rubbish can threaten public health in densely populated neighbourhoods.
Khi dịch vụ thu gom rác không đủ, những đống rác có thể đe dọa sức khỏe cộng đồng ở các khu dân cư đông đúc.
Cụm từ thường gặp
- a pile of books — một chồng sách
- pile up — chất đống lên
- pile plates on a table — chất đĩa lên bàn
Đồng nghĩa
heap, stack
💡 A pile of theo sau là vật được chất lên; pile up nghĩa là tích tụ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →