generally
Anh /ˈdʒenrəli/Mỹ /ˈdʒenrəli/
B1Đời sống
Nghĩa của generally
- adv.thường; nói chungIn most cases or at most times.
- adv.phổ biến; rộng rãiBy most people or across most places.
Câu ví dụ
I generally walk to work unless it rains.
Tôi thường đi bộ đi làm trừ khi trời mưa.
Public transport is generally more energy-efficient than private cars, especially when services carry large numbers of passengers.
Giao thông công cộng nói chung tiết kiệm năng lượng hơn xe hơi cá nhân, đặc biệt khi các tuyến chở nhiều hành khách.
Cụm từ thường gặp
- generally speaking — nói chung
- generally accepted — được chấp nhận rộng rãi
- generally regarded as — thường được coi là
Họ từ
general (adj.) · generalise (v.) · generalisation (n.)
Đồng nghĩa
usually, normally
💡 Generally chỉ phần lớn trường hợp, không phải không có ngoại lệ; đầu câu có thể dùng generally speaking.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →