escalator

Anh /ˈeskəleɪtə/Mỹ /ˈeskəleɪtər/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ escalator

Nghĩa của escalator

  1. n.thang cuốnmoving stairs that carry people between floors

Câu ví dụ

Hold the handrail while you ride the escalator upstairs.

Hãy nắm tay vịn khi đi thang cuốn lên tầng trên.

Although escalators improve passenger flow in stations, lifts are essential for travellers who use wheelchairs.

Mặc dù thang cuốn cải thiện lưu lượng hành khách trong nhà ga, thang máy vẫn rất cần thiết đối với những người đi xe lăn.

Cụm từ thường gặp

💡 Escalator là thang cuốn; lift là thang máy dạng buồng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← revisiongenerally →