keen
Anh /kiːn/Mỹ /kiːn/
B1Cảm xúc
Nghĩa của keen
- adj.nhiệt tình; háo hứcvery interested in something or eager to do it
- adj.nhạy bén; sắc sảoquick to notice or understand things
- adj.khốc liệt; mãnh liệtvery strong or intense
Câu ví dụ
Leila is keen to join our weekend hiking group.
Leila rất muốn tham gia nhóm đi bộ đường dài cuối tuần của chúng tôi.
Students who are keen on science benefit from practical experiments that connect theory with everyday experience.
Học sinh yêu thích khoa học sẽ được lợi từ các thí nghiệm thực hành gắn lý thuyết với trải nghiệm đời thường.
Cụm từ thường gặp
- keen to learn — háo hức học hỏi
- keen on sport — say mê thể thao
- a keen eye for detail — con mắt tinh tường với chi tiết
- keen competition — sự cạnh tranh khốc liệt
Họ từ
keenly (adv.) · keenness (n.)
Đồng nghĩa
eager, enthusiastic
Trái nghĩa
uninterested
💡 Keen on theo sau là danh từ hoặc danh động từ; keen to theo sau là động từ nguyên mẫu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →