shell

Anh /ʃel/Mỹ /ʃel/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ shell

Nghĩa của shell

  1. n.vỏ; vỏ sòA hard outer covering protecting an animal, egg, or nut.
  2. v.bóc vỏ; tách vỏTo remove the hard outer covering of something.
  3. n.đạn pháoAn explosive object fired from a large gun.

Câu ví dụ

She found a tiny crab inside the empty shell.

Cô ấy tìm thấy một con cua nhỏ xíu bên trong chiếc vỏ sò rỗng.

Rising ocean acidity can weaken the shells of marine animals, threatening their survival and wider ecosystems.

Độ axit của đại dương tăng lên có thể làm yếu vỏ của các loài động vật biển, đe dọa sự sống còn của chúng và hệ sinh thái rộng lớn hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

shellfish (n.) · shelled (adj.)

💡 Shell làm động từ có thể chỉ việc bóc vỏ; shell peas là bóc vỏ đậu Hà Lan.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← keenink →