ink
Anh /ɪŋk/Mỹ /ɪŋk/
B1Đời sống
Nghĩa của ink
- n.mực; mực incoloured liquid used for writing, drawing or printing
- v.bôi mực lênto apply ink to a surface
Câu ví dụ
Blue ink leaked from my pen onto my sleeve.
Mực xanh từ chiếc bút rỉ ra làm dính vào tay áo tôi.
Schools can reduce their environmental impact by using less paper and choosing refillable ink cartridges.
Nhà trường có thể giảm tác động đến môi trường bằng cách dùng ít giấy hơn và chọn hộp mực có thể nạp lại.
Cụm từ thường gặp
- in ink — bằng mực
- ink cartridge — hộp mực
- printing ink — mực in
- run out of ink — hết mực
Họ từ
inky (adj.)
💡 Ink làm danh từ thường không đếm được; viết bằng mực dùng in ink.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →