expression

Anh /ɪkˈspreʃən/Mỹ /ɪkˈspreʃən/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ expression

Nghĩa của expression

  1. n.sự biểu đạt; sự thể hiệnThe act of showing thoughts or feelings through words or actions.
  2. n.nét mặt; vẻ mặtThe look on someone's face that reveals feelings.
  3. n.từ ngữ; cách nóiA word or phrase with a particular meaning.

Câu ví dụ

He sent flowers as an expression of his gratitude.

Anh ấy gửi hoa để bày tỏ lòng biết ơn.

Schools should encourage creative expression by giving students regular opportunities to explore music, drama, and visual arts.

Nhà trường nên khuyến khích sự biểu đạt sáng tạo bằng cách thường xuyên tạo cơ hội cho học sinh khám phá âm nhạc, kịch và nghệ thuật thị giác.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

express (v.) · expressive (adj.) · expressively (adv.)

💡 Nghĩa là nét mặt, cách nói thì đếm được; nghĩa là sự biểu đạt thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inkstring →