expression
Anh /ɪkˈspreʃən/Mỹ /ɪkˈspreʃən/
B1Xã hội
Nghĩa của expression
- n.sự biểu đạt; sự thể hiệnThe act of showing thoughts or feelings through words or actions.
- n.nét mặt; vẻ mặtThe look on someone's face that reveals feelings.
- n.từ ngữ; cách nóiA word or phrase with a particular meaning.
Câu ví dụ
He sent flowers as an expression of his gratitude.
Anh ấy gửi hoa để bày tỏ lòng biết ơn.
Schools should encourage creative expression by giving students regular opportunities to explore music, drama, and visual arts.
Nhà trường nên khuyến khích sự biểu đạt sáng tạo bằng cách thường xuyên tạo cơ hội cho học sinh khám phá âm nhạc, kịch và nghệ thuật thị giác.
Cụm từ thường gặp
- freedom of expression — tự do ngôn luận
- facial expression — nét mặt
- an expression of gratitude — lời bày tỏ lòng biết ơn
- idiomatic expression — thành ngữ
Họ từ
express (v.) · expressive (adj.) · expressively (adv.)
💡 Nghĩa là nét mặt, cách nói thì đếm được; nghĩa là sự biểu đạt thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →