message
Anh /ˈmesɪdʒ/Mỹ /ˈmesɪdʒ/
Nghĩa của message
- n.tin nhắn; lời nhắnInformation sent or left for someone to read or hear.
- n.thông điệp; ý chínhThe main idea that a story, speech, or artwork communicates.
- v.nhắn tinTo send someone an electronic communication.
Câu ví dụ
Please leave a message if I miss your call.
Vui lòng để lại lời nhắn nếu tôi lỡ cuộc gọi của bạn.
Public health campaigns need a clear message that people from different backgrounds can easily understand.
Các chiến dịch y tế công cộng cần một thông điệp rõ ràng để người từ nhiều hoàn cảnh khác nhau dễ dàng hiểu.
Cụm từ thường gặp
- leave a message — để lại lời nhắn
- send a message — gửi tin nhắn
- get the message across — truyền đạt ý chính
- text message — tin nhắn văn bản
Họ từ
messaging (n.) · messenger (n.)
💡 message là danh từ đếm được; information thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →