dangerous
Anh /ˈdeɪndʒərəs/Mỹ /ˈdeɪndʒərəs/
A1Sức khỏe
Nghĩa của dangerous
- adj.nguy hiểmLikely to cause harm, injury, or serious problems.
Câu ví dụ
That broken step is dangerous, so please avoid it.
Bậc thang bị hỏng đó rất nguy hiểm, vì vậy xin hãy tránh đi.
Poorly maintained roads can create dangerous conditions for cyclists, especially during heavy rain or after dark.
Đường xá không được bảo trì tốt có thể tạo ra điều kiện nguy hiểm cho người đi xe đạp, nhất là khi mưa lớn hoặc sau khi trời tối.
Cụm từ thường gặp
- dangerous conditions — điều kiện nguy hiểm
- highly dangerous — cực kỳ nguy hiểm
- dangerous driving — lái xe nguy hiểm
Họ từ
danger (n.) · dangerously (adv.) · endanger (v.)
Đồng nghĩa
unsafe, hazardous, risky
Trái nghĩa
safe, harmless
💡 dangerous là tính từ; để bổ nghĩa cho động từ thì dùng dangerously.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →