thanks

Anh /θæŋks/Mỹ /θæŋks/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ thanks

Nghĩa của thanks

  1. int.cảm ơnused to tell someone you are grateful
  2. n.lời cảm ơn; sự biết ơnwords or actions expressing gratitude

Câu ví dụ

Thanks for helping me carry these heavy bags upstairs.

Cảm ơn bạn đã giúp tôi mang những túi nặng này lên lầu.

Public expressions of thanks can help volunteers feel valued and encourage continued participation in community projects.

Việc công khai bày tỏ lòng biết ơn có thể khiến tình nguyện viên cảm thấy được trân trọng và khuyến khích họ tiếp tục tham gia các dự án cộng đồng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

thank (v.) · thankful (adj.) · thankfully (adv.) · thankfulness (n.)

Đồng nghĩa

thank you

💡 thanks for đi với danh từ hoặc danh động từ; thanks to nghĩa là nhờ có.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← knifedangerous →