knife
Anh /naɪf/Mỹ /naɪf/
A1Đời sống
Nghĩa của knife
- n.dao; dao ăna tool with a handle and blade used for cutting
Câu ví dụ
Use a sharp knife to slice the bread.
Dùng một con dao sắc để cắt lát bánh mì.
Learning to use a kitchen knife safely is an important part of practical food education.
Học cách sử dụng dao bếp an toàn là một phần quan trọng của giáo dục ẩm thực thực tiễn.
Cụm từ thường gặp
- kitchen knife — dao bếp
- sharp knife — dao sắc
- bread knife — dao cắt bánh mì
- knife and fork — dao và nĩa
Họ từ
knives (n.)
💡 k không được phát âm; số nhiều đổi -fe thành -ves: knives.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →