half
Anh /hɑːf/Mỹ /hæf/
A1Đời sống
Nghĩa của half
- n.một nửa; hiệpone of two equal parts of something
- det.nửa; một nửa củaequal to one of two equal parts of something
- adv.nửa chừng; phần nàoto an extent that is not complete
Câu ví dụ
I saved half of my sandwich for later.
Tôi để dành nửa chiếc bánh mì kẹp để ăn sau.
Nearly half of the residents surveyed supported creating more green spaces in the city centre.
Gần một nửa số cư dân được khảo sát ủng hộ việc tăng thêm không gian xanh ở trung tâm thành phố.
Cụm từ thường gặp
- half an hour — nửa giờ
- half of — một nửa của
- half price — giá nửa tiền
- half asleep — nửa tỉnh nửa mê
Họ từ
halve (v.) · halves (n.)
💡 Số nhiều là halves; để nói nửa giờ dùng half an hour.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →