water
Anh /ˈwɔːtə/Mỹ /ˈwɔːtər/
A1Đời sống
Nghĩa của water
- n.nướcThe clear liquid people drink and plants need to grow.
- v.tưới nướcTo give water to plants or soil.
Câu ví dụ
Please water the plants before we leave today.
Hôm nay trước khi chúng tôi đi, làm ơn tưới cây giúp nhé.
Access to clean drinking water is essential for preventing disease and improving public health.
Tiếp cận nguồn nước uống sạch là điều thiết yếu để phòng ngừa bệnh tật và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- drinking water — nước uống
- running water — nước máy
- water shortage — thiếu nước
- water the garden — tưới vườn
Họ từ
watery (adj.) · waterless (adj.)
💡 Từ chỉ nước thường không đếm được: a glass of water nghĩa là một ly nước.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →