rabbit
Anh /ˈræbɪt/Mỹ /ˈræbɪt/
Nghĩa của rabbit
- n.thỏ; thỏ nhàa small animal with long ears, soft fur, and strong back legs
Câu ví dụ
A white rabbit hopped across the grass towards us.
Một chú thỏ trắng nhảy qua bãi cỏ về phía chúng tôi.
Introducing rabbits into new environments can damage native vegetation and disrupt the balance of local ecosystems.
Đưa thỏ vào môi trường mới có thể làm hư hại thảm thực vật bản địa và phá vỡ sự cân bằng của hệ sinh thái địa phương.
Cụm từ thường gặp
- pet rabbit — thỏ cưng
- wild rabbit — thỏ hoang
- rabbit hole — hang thỏ
💡 rabbit chỉ chung loài thỏ; hare thường chỉ loài thỏ rừng có tai và chân dài hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →