baby
Anh /ˈbeɪbi/Mỹ /ˈbeɪbi/
A1Đời sống
Nghĩa của baby
- n.em bé; con nona very young child or animal
- adj.nhỏ; dành cho trẻ sơ sinhvery young, or intended for babies
- v.nuông chiều; coi như trẻ contreat someone as helpless or needing excessive care
Câu ví dụ
The baby fell asleep while her father sang softly.
Em bé ngủ thiếp đi khi bố hát khẽ.
Affordable childcare helps parents of young babies return to work without placing excessive pressure on family finances.
Dịch vụ chăm sóc trẻ với chi phí hợp lý giúp cha mẹ có con nhỏ quay lại đi làm mà không gây áp lực quá lớn lên tài chính gia đình.
Cụm từ thường gặp
- newborn baby — trẻ sơ sinh
- have a baby — sinh con
- baby food — thức ăn cho em bé
- baby clothes — quần áo trẻ sơ sinh
Họ từ
babyhood (n.) · babyish (adj.)
Đồng nghĩa
infant
💡 Số nhiều là babies; khi làm động từ, baby thường mang ý nghĩa chiều chuộng quá mức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →