chip

Anh /tʃɪp/Mỹ /tʃɪp/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ chip

Nghĩa của chip

  1. n.chip; vi mạcha tiny electronic component containing many connected circuits
  2. n.mảnh vụn; chỗ mẻa small broken piece or the mark it leaves
  3. v.làm mẻ một mảnh nhỏ; làm sứtto break a small piece off something

Câu ví dụ

The repairer replaced a damaged chip inside my laptop.

Thợ sửa chữa đã thay một con chip bị hỏng bên trong máy tính xách tay của tôi.

Demand for advanced chips is increasing as more industries adopt artificial intelligence and automated production systems.

Nhu cầu về chip tiên tiến đang tăng khi ngày càng nhiều ngành áp dụng trí tuệ nhân tạo và hệ thống sản xuất tự động.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

chipped (adj.)

💡 Với thực phẩm, chips theo Anh-Anh là khoai tây chiên, còn Anh-Mỹ thường là khoai tây chiên lát mỏng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mass mediaholy →