pipeline

Anh /ˈpaɪplaɪn/Mỹ /ˈpaɪplaɪn/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ pipeline

Nghĩa của pipeline

  1. n.đường ống dẫnA long pipe carrying liquids or gas between places.
  2. n.kênh cung cấp; quy trình phát triểnA system through which things are supplied or developed.

Câu ví dụ

Workers repaired the water pipeline beneath our street today.

Hôm nay công nhân đã sửa đường ống dẫn nước nằm dưới con phố của chúng tôi.

A new gas pipeline could improve energy security, but its construction may damage sensitive wildlife habitats.

Một đường ống dẫn khí đốt mới có thể nâng cao an ninh năng lượng, nhưng việc thi công có thể làm hỏng các môi trường sống nhạy cảm của động vật hoang dã.

Cụm từ thường gặp

💡 in the pipeline thường chỉ dự án đang được chuẩn bị hoặc đang triển khai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← disarraybaron →