modification
Anh /ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/Mỹ /ˌmɑːdəfəˈkeɪʃən/
Nghĩa của modification
- n.sự sửa đổi; sự cải tiếnA change made to improve something or suit a purpose.
Câu ví dụ
This small modification makes the chair much more comfortable.
Chỉnh sửa nhỏ này làm cho chiếc ghế thoải mái hơn nhiều.
Modification of existing buildings can reduce energy consumption without the environmental costs of new construction.
Cải tạo các tòa nhà hiện có có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng mà không phải trả giá về môi trường như khi xây mới.
Cụm từ thường gặp
- make a modification — thực hiện một sự sửa đổi
- minor modification — sửa đổi nhỏ
- genetic modification — biến đổi gen
Họ từ
modify (v.) · modified (adj.) · modifier (n.)
Đồng nghĩa
alteration, adjustment
💡 Khi đếm được, từ này chỉ một thay đổi cụ thể; khi không đếm được, từ này chỉ quá trình sửa đổi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →