leak
Anh /liːk/Mỹ /liːk/
B2Đời sống
Nghĩa của leak
- n.chỗ rò rỉ; sự rò rỉAn escape of liquid or gas, or an opening allowing it.
- v.rò rỉ; làm thoát raTo let liquid or gas escape through a hole or crack.
- v.làm lộ; tiết lộTo reveal private information without permission.
Câu ví dụ
A leak under the sink soaked all our cleaning cloths.
Chỗ rò nước dưới bồn rửa đã làm ướt hết khăn lau của chúng tôi.
Water companies should repair leaks promptly to conserve resources and reduce unnecessary pressure on local supplies.
Các công ty cấp nước nên sửa chữa các chỗ rò rỉ kịp thời để tiết kiệm tài nguyên và giảm áp lực không cần thiết lên nguồn cung nước địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a gas leak — rò rỉ khí đốt
- repair a leak — sửa chỗ rò rỉ
- leak confidential information — làm lộ thông tin mật
- a leaking pipe — đường ống bị rò nước
Họ từ
leakage (n.) · leaky (adj.)
💡 leak có thể là danh từ hoặc động từ, và cũng có thể chỉ việc lộ thông tin bí mật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →