astonishment
Anh /əˈstɒnɪʃmənt/Mỹ /əˈstɑːnɪʃmənt/
B2Cảm xúc
Nghĩa của astonishment
- n.sự kinh ngạc; sự sửng sốta feeling of very great surprise
Câu ví dụ
He stared in astonishment as the tiny seedling flowered.
Anh ấy nhìn chăm chú với vẻ kinh ngạc khi cây non bé xíu đó nở hoa.
The speed of technological change often causes astonishment, particularly among people who remember life before widespread internet access.
Tốc độ thay đổi của công nghệ thường khiến người ta kinh ngạc, đặc biệt là những người còn nhớ cuộc sống trước khi internet phổ biến.
Cụm từ thường gặp
- in astonishment — một cách kinh ngạc
- to someone's astonishment — điều khiến ai đó kinh ngạc
- express astonishment — bày tỏ sự kinh ngạc
Họ từ
astonish (v.) · astonished (adj.) · astonishing (adj.) · astonishingly (adv.)
Đồng nghĩa
amazement, surprise
💡 Từ này thường không đếm được; to one's astonishment nghĩa là điều khiến ai đó ngạc nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →