superior
Anh /suːˈpɪəriə/Mỹ /suːˈpɪriər/
Nghĩa của superior
- adj.vượt trội; tốt hơnBetter in quality or performance than another
- n.cấp trên; người bề trênSomeone with a higher position or rank than you
- adj.kiêu căng; tự cho mình hơn ngườiBehaving as though you are better than other people
Câu ví dụ
These boots offer superior grip on wet paths.
Đôi giày này bám đường trơn ướt tốt hơn hẳn.
Public transport can provide a superior alternative to private cars when services are frequent and reliable.
Giao thông công cộng có thể là lựa chọn vượt trội hơn xe cá nhân khi các chuyến xe chạy thường xuyên và đáng tin cậy.
Cụm từ thường gặp
- superior quality — chất lượng vượt trội
- superior to — vượt trội hơn
- immediate superior — cấp trên trực tiếp
- a superior attitude — thái độ kiêu ngạo
Họ từ
superiority (n.)
Đồng nghĩa
better
Trái nghĩa
inferior
💡 Khi so sánh, dùng superior to, không dùng superior than.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →