forbid
Anh /fəˈbɪd/Mỹ /fɚˈbɪd/
Nghĩa của forbid
- v.cấm; nghiêm cấmTo order someone not to do something or disallow it
Câu ví dụ
Our building rules forbid leaving bicycles in the hallway.
Quy định của tòa nhà chúng tôi cấm để xe đạp ở hành lang.
Governments should forbid companies from releasing untreated waste into rivers to protect public health and aquatic ecosystems.
Chính phủ nên cấm các công ty xả chất thải chưa qua xử lý ra sông để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái dưới nước.
Cụm từ thường gặp
- forbid someone to do something — cấm ai đó làm gì
- forbid someone from doing something — cấm ai đó làm việc gì
- strictly forbidden — bị nghiêm cấm
Họ từ
forbidden (adj.)
Đồng nghĩa
prohibit, ban
Trái nghĩa
allow, permit
💡 Quá khứ là forbade, quá khứ phân từ là forbidden; có thể đi với danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →