rewarding
Anh /rɪˈwɔːdɪŋ/Mỹ /rɪˈwɔːrdɪŋ/
Nghĩa của rewarding
- adj.bổ ích; mang lại sự thỏa mãngiving satisfaction or a sense of achievement
- adj.sinh lời; mang lại lợi ích tài chính lớnproviding substantial financial benefits
Câu ví dụ
Teaching my little cousin to swim was surprisingly rewarding.
Dạy em họ nhỏ của tôi bơi lội thật bổ ích đến bất ngờ.
Volunteering can be a rewarding experience that develops practical skills and strengthens connections within local communities.
Làm tình nguyện có thể là một trải nghiệm bổ ích, giúp phát triển kỹ năng thực tế và tăng cường mối liên kết trong cộng đồng địa phương.
Cụm từ thường gặp
- rewarding experience — trải nghiệm bổ ích
- rewarding career — sự nghiệp mang lại cảm giác thành tựu
- financially rewarding — mang lại lợi ích tài chính lớn
Họ từ
reward (n.) · reward (v.) · unrewarding (adj.)
Đồng nghĩa
fulfilling, satisfying
Trái nghĩa
unrewarding, unfulfilling
💡 Từ này thường chỉ cảm giác thỏa mãn; nếu muốn nhấn mạnh về tiền bạc thì thêm financially.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →