rewarding

Anh /rɪˈwɔːdɪŋ/Mỹ /rɪˈwɔːrdɪŋ/

B2Công việc
Tranh minh họa từ rewarding

Nghĩa của rewarding

  1. adj.bổ ích; mang lại sự thỏa mãngiving satisfaction or a sense of achievement
  2. adj.sinh lời; mang lại lợi ích tài chính lớnproviding substantial financial benefits

Câu ví dụ

Teaching my little cousin to swim was surprisingly rewarding.

Dạy em họ nhỏ của tôi bơi lội thật bổ ích đến bất ngờ.

Volunteering can be a rewarding experience that develops practical skills and strengthens connections within local communities.

Làm tình nguyện có thể là một trải nghiệm bổ ích, giúp phát triển kỹ năng thực tế và tăng cường mối liên kết trong cộng đồng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

reward (n.) · reward (v.) · unrewarding (adj.)

Đồng nghĩa

fulfilling, satisfying

Trái nghĩa

unrewarding, unfulfilling

💡 Từ này thường chỉ cảm giác thỏa mãn; nếu muốn nhấn mạnh về tiền bạc thì thêm financially.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← doveforbid →