insert
Anh /ɪnˈsɜːt/Mỹ /ɪnˈsɝːt/
Nghĩa của insert
- v.chèn vào; đưa vàoto put something into something else
- v.thêm vào; chèn nội dungto add something within a document, recording, or piece of writing
- n.vật chèn; tờ chènsomething designed to be placed inside another thing
Câu ví dụ
Insert the key gently, then turn it to the left.
Hãy nhẹ nhàng đưa chìa khóa vào, rồi vặn sang trái.
Students should insert relevant examples into their essays to support arguments about complex social issues.
Học sinh nên đưa các ví dụ phù hợp vào bài luận để củng cố lập luận về các vấn đề xã hội phức tạp.
Cụm từ thường gặp
- insert into — chèn vào trong
- insert a card — cắm thẻ
- insert an image — chèn hình ảnh
Họ từ
insertion (n.)
Trái nghĩa
remove
💡 Động từ insert nhấn trọng âm ở âm tiết sau, danh từ insert nhấn trọng âm ở âm tiết đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →