marketing
Anh /ˈmɑːkɪtɪŋ/Mỹ /ˈmɑːrkɪtɪŋ/
Nghĩa của marketing
- n.tiếp thị; hoạt động marketingactivities that identify customers' needs and promote products or services
Câu ví dụ
My sister handles marketing for a small local bakery.
Chị gái tôi phụ trách marketing cho một tiệm bánh nhỏ tại địa phương.
Effective marketing helps small businesses reach new customers without necessarily spending large amounts on advertising.
Marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận khách hàng mới mà không nhất thiết phải chi nhiều tiền cho quảng cáo.
Cụm từ thường gặp
- marketing strategy — chiến lược marketing
- digital marketing — marketing kỹ thuật số
- marketing campaign — chiến dịch marketing
- market research — nghiên cứu thị trường
Họ từ
market (n.) · market (v.) · marketer (n.) · marketable (adj.)
💡 marketing thường không đếm được và có phạm vi rộng hơn advertising.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →