valve

Anh /vælv/Mỹ /vælv/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ valve

Nghĩa của valve

  1. n.van; van điều khiểna device controlling the flow of liquid or gas
  2. n.van (cấu trúc trong cơ thể)a body structure keeping fluid moving in one direction

Câu ví dụ

Turn this valve to stop water entering the tank.

Vặn van này để ngăn nước chảy vào bồn chứa.

Replacing damaged heart valves can improve patients' quality of life and reduce the risk of serious complications.

Thay thế các van tim bị tổn thương có thể cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân và giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.

Cụm từ thường gặp

💡 Trong kỹ thuật chỉ van thiết bị; trong cơ thể người có thể chỉ van tim hoặc các cấu trúc van khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rebatehinge →