rebate

Anh /ˈriːbeɪt/Mỹ /ˈriːbeɪt/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ rebate

Nghĩa của rebate

  1. n.tiền hoàn lại; khoản hoàn thuếMoney returned after you pay for something or pay tax

Câu ví dụ

We received a rebate after buying our new fridge.

Chúng tôi nhận được một khoản tiền hoàn lại sau khi mua chiếc tủ lạnh mới.

Governments can offer a tax rebate to encourage households to install insulation and reduce energy consumption.

Chính phủ có thể cấp khoản hoàn thuế để khuyến khích hộ gia đình lắp đặt vật liệu cách nhiệt và giảm tiêu thụ năng lượng.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

refund

💡 rebate thường được hoàn lại sau khi đã thanh toán; discount thường là giảm giá ngay khi thanh toán.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← aviationvalve →