horsepower

Anh /ˈhɔːspaʊə/Mỹ /ˈhɔːrspaʊər/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ horsepower

Nghĩa của horsepower

  1. n.mã lực (đơn vị đo công suất)A unit used to measure the power of an engine.

Câu ví dụ

This tractor has enough horsepower to pull the heavy trailer.

Chiếc máy kéo này có đủ mã lực để kéo rơ-moóc nặng.

Although greater horsepower can improve vehicle performance, fuel efficiency remains a major consideration for many consumers.

Mặc dù công suất lớn hơn có thể cải thiện hiệu suất xe, nhưng tiết kiệm nhiên liệu vẫn là yếu tố quan trọng đối với nhiều người tiêu dùng.

Cụm từ thường gặp

💡 Sau số lượng không thêm s vào horsepower; đơn vị này đo công suất chứ không đo tốc độ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← propellervariance →