variance
Anh /ˈveəriəns/Mỹ /ˈveriəns/
C1Tư duy
Nghĩa của variance
- n.sự khác biệt; sự không nhất quánA difference or disagreement between things.
- n.phương sai (thống kê)A statistical measure of how widely values differ from their mean.
Câu ví dụ
His cheerful smile was at variance with his complaints.
Nụ cười vui vẻ của anh ấy không khớp với những lời phàn nàn của anh.
The proposed housing policy is at variance with the government's commitment to protecting green spaces.
Dự thảo chính sách nhà ở này mâu thuẫn với cam kết của chính phủ trong việc bảo vệ không gian xanh.
Cụm từ thường gặp
- at variance with — không phù hợp với
- variance between groups — chênh lệch giữa các nhóm
- population variance — phương sai của tổng thể
Họ từ
vary (v.) · variation (n.) · variable (adj.) · varied (adj.)
Đồng nghĩa
difference, discrepancy
💡 at variance with nghĩa là không phù hợp với; trong thống kê, variance chỉ phương sai.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →