patent

Anh /ˈpeɪtənt/Mỹ /ˈpætənt/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ patent

Nghĩa của patent

  1. n.bằng sáng chế; quyền sáng chếa legal right to control an invention's production and sale
  2. v.cấp bằng sáng chế choto obtain legal protection for an invention
  3. adj.rõ ràng; hiển nhiênvery clear and easy to recognize

Câu ví dụ

Her uncle holds a patent for a folding bicycle.

Chú của cô ấy nắm giữ bằng sáng chế cho một chiếc xe đạp gấp.

Patent protection can encourage innovation by allowing inventors to recover the costs of developing new technologies.

Bảo hộ bằng sáng chế có thể khuyến khích đổi mới bằng cách cho phép nhà phát minh thu hồi chi phí phát triển công nghệ mới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

patented (adj.) · patentable (adj.) · patentee (n.)

💡 Bằng sáng chế là patent; bản quyền là copyright, hai khái niệm này khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← nostriltreason →