patent
Anh /ˈpeɪtənt/Mỹ /ˈpætənt/
Nghĩa của patent
- n.bằng sáng chế; quyền sáng chếa legal right to control an invention's production and sale
- v.cấp bằng sáng chế choto obtain legal protection for an invention
- adj.rõ ràng; hiển nhiênvery clear and easy to recognize
Câu ví dụ
Her uncle holds a patent for a folding bicycle.
Chú của cô ấy nắm giữ bằng sáng chế cho một chiếc xe đạp gấp.
Patent protection can encourage innovation by allowing inventors to recover the costs of developing new technologies.
Bảo hộ bằng sáng chế có thể khuyến khích đổi mới bằng cách cho phép nhà phát minh thu hồi chi phí phát triển công nghệ mới.
Cụm từ thường gặp
- apply for a patent — nộp đơn xin bằng sáng chế
- hold a patent — nắm giữ bằng sáng chế
- patent protection — bảo hộ bằng sáng chế
- patent an invention — đăng ký bằng sáng chế cho phát minh
Họ từ
patented (adj.) · patentable (adj.) · patentee (n.)
💡 Bằng sáng chế là patent; bản quyền là copyright, hai khái niệm này khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →