treason

Anh /ˈtriːzən/Mỹ /ˈtriːzən/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ treason

Nghĩa của treason

  1. n.tội phản quốcThe crime of betraying your country, especially by helping its enemies.

Câu ví dụ

The museum guide explained why the official faced treason charges.

Hướng dẫn viên bảo tàng giải thích vì sao vị quan chức đó phải đối mặt với cáo buộc phản quốc.

Historical trials for treason reveal how governments have defined loyalty and responded to perceived threats.

Các phiên xét xử tội phản quốc trong lịch sử cho thấy chính phủ đã định nghĩa lòng trung thành như thế nào và đã đối phó với những mối đe dọa được cho là ra sao.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

treasonous (adj.)

💡 Thường không đếm được, chỉ hành vi phản bội đất nước ở mức nghiêm trọng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← patenttruant →