truant
Anh /ˈtruːənt/Mỹ /ˈtruːənt/
C1Giáo dục
Nghĩa của truant
- n.học sinh trốn họcA pupil who stays away from school without permission
- adj.trốn họcAbsent from school without permission
Câu ví dụ
The teacher found two truants hiding behind the playground.
Giáo viên tìm thấy hai học sinh trốn học đang ẩn nấp sau sân chơi.
Schools should support persistent truants by addressing bullying and family difficulties rather than relying solely on punishment.
Nhà trường nên hỗ trợ những học sinh thường xuyên trốn học bằng cách giải quyết nạn bắt nạt và khó khăn gia đình, thay vì chỉ dựa vào hình phạt.
Cụm từ thường gặp
- play truant — trốn học
- persistent truant — học sinh trốn học thường xuyên
- truant pupils — học sinh trốn học
Họ từ
truancy (n.)
💡 Trong tiếng Anh Anh, play truant nghĩa là trốn học, không phải nghỉ học có xin phép.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →