clamp

Anh /klæmp/Mỹ /klæmp/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ clamp

Nghĩa của clamp

  1. n.cái kẹp; cái siếtA device that holds objects tightly together or in place.
  2. v.kẹp chặt; cố địnhTo hold something firmly, often using a gripping device.

Câu ví dụ

Use a clamp to hold the wood while gluing.

Dùng cái kẹp để giữ miếng gỗ khi đang dán keo.

During laboratory tests, researchers clamp each sample securely to prevent movement from affecting the accuracy of measurements.

Trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm, nhà nghiên cứu kẹp chặt từng mẫu để tránh việc di chuyển làm sai lệch kết quả đo.

Cụm từ thường gặp

💡 clamp down on là cụm động từ, nghĩa là trấn áp hoặc hạn chế nghiêm ngặt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← slitquota →