quota

Anh /ˈkwəʊtə/Mỹ /ˈkwoʊtə/

C1Kinh tế
Tranh minh họa từ quota

Nghĩa của quota

  1. n.hạn ngạch; chỉ tiêuan officially fixed amount allowed, required, or assigned

Câu ví dụ

Our team reached its monthly sales quota yesterday afternoon.

Nhóm của chúng tôi đã hoàn thành chỉ tiêu bán hàng tháng vào chiều hôm qua.

Fishing quotas can protect marine populations, provided that governments monitor catches and enforce the limits consistently.

Hạn ngạch đánh bắt có thể bảo vệ quần thể sinh vật biển, miễn là chính phủ giám sát sản lượng đánh bắt và thực thi giới hạn một cách nhất quán.

Cụm từ thường gặp

💡 Có thể chỉ giới hạn cho phép tối đa, cũng có thể chỉ chỉ tiêu bắt buộc phải hoàn thành.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← clamparouse →