arouse
Anh /əˈraʊz/Mỹ /əˈraʊz/
C1Cảm xúc
Nghĩa của arouse
- v.khơi dậy; gây raTo cause a feeling, interest, or reaction.
- v.đánh thứcTo wake someone from sleep.
Câu ví dụ
The locked wooden box aroused my curiosity immediately.
Chiếc hộp gỗ có khóa ấy ngay lập tức khơi dậy sự tò mò của tôi.
Proposals to replace public parks with commercial buildings are likely to arouse strong opposition among local residents.
Những đề xuất thay thế các công viên công cộng bằng tòa nhà thương mại có khả năng sẽ gây ra phản đối mạnh mẽ từ cư dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- arouse curiosity — khơi dậy sự tò mò
- arouse suspicion — gây nghi ngờ
- arouse interest — khơi gợi sự quan tâm
- arouse opposition — gây phản đối
Họ từ
arousal (n.)
Đồng nghĩa
provoke, awaken
💡 arouse là ngoại động từ, đi kèm tân ngữ; arise nghĩa là nảy sinh hoặc xuất hiện và không có tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →