thrust

Anh /θrʌst/Mỹ /θrʌst/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ thrust

Nghĩa của thrust

  1. v.xô; đẩy mạnh; nhét vàoto push something suddenly and forcefully
  2. n.lực đẩy; cú xô mạnha strong push or force that moves something forward
  3. n.ý chính; trọng tâmthe main idea or purpose of an argument or activity

Câu ví dụ

He thrust his hands deep into his coat pockets.

Anh ấy nhét hai tay thật sâu vào túi áo khoác.

The main thrust of the proposal is to improve public transport rather than build additional roads.

Trọng tâm chính của đề xuất là cải thiện giao thông công cộng thay vì xây thêm đường.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

push, shove

💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là thrust; trọng tâm thường dùng cụm the thrust of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← arousepatron →