slit
Anh /slɪt/Mỹ /slɪt/
C1Đời sống
Nghĩa của slit
- n.khe hẹp; đường rạch dài và hẹpa long, narrow cut or opening
- v.rạch thành đường dài và hẹpto make a long, narrow cut in something
Câu ví dụ
Sunlight came through a narrow slit in the curtains.
Ánh nắng lọt qua một khe hẹp giữa hai tấm rèm.
A narrow slit in the laboratory screen allows researchers to observe how light behaves when passing through small openings.
Một khe hẹp trên màn chắn trong phòng thí nghiệm giúp các nhà nghiên cứu quan sát cách ánh sáng truyền qua các lỗ nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- a narrow slit — một khe hẹp
- slit open an envelope — rạch mở phong bì
- a slit in the fabric — một đường rạch trên vải
💡 Quá khứ và quá khứ phân từ đều là slit; hiện tại phân từ là slitting.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →