finite
Anh /ˈfaɪnaɪt/Mỹ /ˈfaɪnaɪt/
Nghĩa của finite
- adj.hữu hạn; có giới hạnHaving a limit in size, amount, or duration
- adj.hữu hạn (động từ có thì, đôi khi có ngôi và số)Having tense and sometimes showing person or number
Câu ví dụ
Our holiday budget is finite, so choose carefully.
Ngân sách đi nghỉ của chúng tôi có hạn, nên hãy chọn lựa cẩn thận.
Governments must recognise that natural resources are finite and encourage industries to reduce unnecessary consumption.
Chính phủ phải nhận thức rằng tài nguyên thiên nhiên là hữu hạn và khuyến khích các ngành công nghiệp giảm tiêu thụ không cần thiết.
Cụm từ thường gặp
- finite resources — tài nguyên hữu hạn
- a finite amount — một lượng có hạn
- a finite verb — động từ hữu hạn
Họ từ
infinite (adj.) · finiteness (n.)
Đồng nghĩa
limited, bounded
Trái nghĩa
infinite, unlimited
💡 Trọng âm rơi vào âm tiết đầu; đừng đọc theo nguyên âm của finish.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →