explicit
Anh /ɪkˈsplɪsɪt/Mỹ /ɪkˈsplɪsɪt/
C1Tư duy
Nghĩa của explicit
- adj.rõ ràng; minh bạchexpressed clearly and directly, leaving no doubt about the meaning
Câu ví dụ
Please give me explicit instructions for assembling this wooden shelf.
Xin hãy cho tôi hướng dẫn cụ thể, rõ ràng để lắp chiếc kệ gỗ này.
Schools should establish explicit rules about online behaviour to help students use digital platforms responsibly.
Nhà trường nên đặt ra các quy tắc rõ ràng về hành vi trên mạng để giúp học sinh sử dụng nền tảng số một cách có trách nhiệm.
Cụm từ thường gặp
- explicit instructions — hướng dẫn rõ ràng
- explicit consent — sự đồng ý rõ ràng
- explicit reference — đề cập rõ ràng
- make explicit — làm rõ; nói rõ
Họ từ
explicitly (adv.) · explicitness (n.)
Đồng nghĩa
clear, unambiguous, unequivocal
Trái nghĩa
implicit, vague
💡 explicit là điều được nói rõ ràng; implicit là điều không nói thẳng nhưng có thể suy ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →