prominence

Anh /ˈprɒmɪnəns/Mỹ /ˈprɑːmɪnəns/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ prominence

Nghĩa của prominence

  1. n.sự nổi bật; vị thế quan trọng; danh tiếngThe state of being noticeable, important, or widely known.

Câu ví dụ

The gallery gave her painting prominence near the entrance.

Phòng tranh đặt bức tranh của cô ấy ở vị trí nổi bật gần lối vào.

Environmental issues have gained prominence in public debate as communities experience more frequent extreme weather events.

Các vấn đề môi trường ngày càng được quan tâm trong tranh luận công chúng khi cộng đồng trải qua nhiều sự kiện thời tiết cực đoan hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prominent (adj.) · prominently (adv.)

Đồng nghĩa

importance, notability

Trái nghĩa

obscurity

💡 Thường không đếm được; rise to prominence nghĩa là vươn lên nổi tiếng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← missionaryexplicit →