missionary
Anh /ˈmɪʃənəri/Mỹ /ˈmɪʃəneri/
C1Lịch sử
Nghĩa của missionary
- n.nhà truyền giáosomeone sent to teach a religion, often in another country
- adj.thuộc về truyền giáorelating to people or activities that spread a religion
Câu ví dụ
The missionary discussed her faith with interested local families.
Nhà truyền giáo chia sẻ đức tin của mình với những gia đình địa phương đang quan tâm.
Historians examine how missionary schools influenced education and cultural traditions in different regions during the nineteenth century.
Các nhà sử học nghiên cứu cách các trường truyền giáo ảnh hưởng đến giáo dục và truyền thống văn hóa ở nhiều vùng khác nhau trong thế kỷ XIX.
Cụm từ thường gặp
- missionary work — công tác truyền giáo
- a missionary school — trường truyền giáo
- missionary activity — hoạt động truyền giáo
Họ từ
mission (n.)
💡 Có thể là danh từ hoặc tính từ; số nhiều là missionaries.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →